EGFR exon 19 del
L858R
Osimertinib
1st-line
Phase III RCT
Chỉ định
- NSCLC giai đoạn IV, EGFR exon 19 del hoặc L858R
- Performance status ECOG 0–2
- Chưa điều trị hệ thống trước đó
Phác đồ ưu tiên
Osimertinib 80mg/ngày uống, liên tục cho đến khi tiến triển hoặc độc tính không dung nạp
| Trial |
So sánh |
mPFS |
mOS |
Evidence |
| FLAURA |
Osimertinib vs gefitinib/erlotinib |
18.9 vs 10.2 tháng (HR 0.46) |
38.6 vs 31.8 tháng (HR 0.80) |
Phase III |
| FLAURA2 |
Osimertinib + chemo vs osimertinib đơn |
25.5 vs 16.7 tháng (HR 0.62) |
Chưa trưởng thành |
Phase III |
Clinical Pearl: FLAURA2 cho thấy lợi ích PFS rõ ràng khi thêm chemo, đặc biệt ở bệnh nhân có di căn não. Cần cân nhắc toxicity profile khi chỉ định cho bệnh nhân PS kém.
ALK fusion
Alectinib
Lorlatinib
1st-line
| Trial | Phác đồ | mPFS | ORR | CNS activity |
| ALEX |
Alectinib 600mg BID |
34.8 tháng (HR 0.43 vs crizotinib) |
82.9% |
Xuất sắc |
| CROWN |
Lorlatinib 100mg/ngày |
Chưa đạt (HR 0.28 vs crizotinib) |
76% |
Xuất sắc |
Clinical Pearl: Lorlatinib được ưu tiên khi có di căn não nhiều hoặc bệnh nhân có nguy cơ tái phát CNS cao. Alectinib vẫn là lựa chọn hợp lý do tolerability tốt hơn.
HER2+
T-DXd
ADC
2nd-line
DESTINY-Breast03
| Trial | Phác đồ | mPFS | ORR | OS benefit |
| DESTINY-Breast03 |
T-DXd 5.4mg/kg q3w |
28.8 tháng (HR 0.33 vs T-DM1) |
78.5% |
HR 0.64, p=0.0037 |
| DESTINY-Breast04 |
T-DXd — HER2-low |
9.9 vs 5.1 tháng (HR 0.50) |
52.3% |
HR 0.64 |
Lưu ý quan trọng: ILD (Interstitial Lung Disease) là tác dụng phụ nghiêm trọng, tỷ lệ ~10–15% trong các trial. Cần theo dõi chặt triệu chứng hô hấp và CT ngực định kỳ. Grade ≥2 → dừng T-DXd.
HCC
Child-Pugh A
Atezo + Bev
IMbrave150
1st-line
Điều kiện bắt buộc trước khi chỉ định: Child-Pugh A; không có xơ thực quản có nguy cơ chảy máu chưa được điều trị; ECOG PS 0–1
| Trial | So sánh | mOS | mPFS | ORR |
| IMbrave150 |
Atezo + Bev vs Sorafenib |
19.2 vs 13.4 tháng (HR 0.66) |
6.8 vs 4.3 tháng (HR 0.59) |
30% vs 11% |
| HIMALAYA |
Durvalumab + Tremelimumab |
16.4 tháng (HR 0.78 vs sorafenib) |
— |
20.1% |
CRC
MSI-H
dMMR
Pembrolizumab
KEYNOTE-177
| Trial | Phác đồ | mPFS | ORR | Ghi chú |
| KEYNOTE-177 |
Pembrolizumab 200mg q3w |
16.5 vs 8.2 tháng (HR 0.60) |
43.8% vs 33.1% |
OS benefit ở long-term follow-up |
Clinical Pearl: Bắt buộc xét nghiệm MSI/MMR trước khi bắt đầu điều trị. MSI-H/dMMR chiếm ~5% mCRC. Khoảng 20% bệnh nhân có "hyperprogression" khi dùng ICI — cần theo dõi sát.
Dạ dày
HER2+
Trastuzumab
Pembrolizumab
KEYNOTE-811
| Trial | Phác đồ | mOS | ORR |
| ToGA |
Tras + cisplatin/5-FU |
13.8 vs 11.1 tháng (HR 0.74) |
47% vs 35% |
| KEYNOTE-811 |
Pembro + Tras + chemo |
20.0 vs 16.8 tháng (HR 0.84) |
74% vs 52% |
AML
7+3
IDH1/2
FLT3
Venetoclax
Phân tầng theo ELN 2022: Favorable / Intermediate / Adverse — quyết định consolidation và chỉ định ghép tế bào gốc.
| Nhóm | Đặc điểm | Phác đồ consolidation |
| Favorable | t(8;21), inv(16), NPM1 mut | HiDAC x 3–4 cycles |
| Intermediate | Normal karyotype, FLT3-ITD | AlloSCT nếu có donor |
| Adverse | Complex karyotype, TP53 | AlloSCT — ưu tiên cao |
mCRC
RAS WT
BRAF WT
Left-sided
Anti-EGFR
Nguyên tắc quan trọng: Primary tumor sidedness là yếu tố quyết định. Left-sided (splenic flexure → rectum) được hưởng lợi từ anti-EGFR. Right-sided: ưu tiên bevacizumab.
| Phác đồ | mOS | ORR | Conversion rate |
| FOLFOX + Cetuximab | 28.7 tháng | 64% | ~20–30% |
| FOLFIRI + Cetuximab | 28.4 tháng | 57% | ~20–30% |